📝 Health vocabulary
Dễ
⏱ 10 phút
🎯 Health and travel vocabulary
🎯 Mục tiêu bài học
Hiểu nghĩa và ghi nhớ các từ vựng về sức khoẻ (headache, fever, healthy...).
📋 Hướng dẫn
Ghép từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt tương ứng. Phân biệt các từ chỉ bệnh và từ chỉ thể trạng.
- "headache" là đau đầu (head + ache); "fever" là sốt; "cough" là ho.
- "healthy" là khoẻ mạnh; "sick" là ốm.
- "doctor" là bác sĩ; "nurse" là y tá.
- Ghép từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt đúng.
- Dùng từ vựng sức khỏe để nói về tình trạng cơ thể.
✨ Hỏi AI về bài học
AI đã biết bạn đang học bài “Health vocabulary”.
🎮 Chọn kiểu chơi
Mỗi kiểu chơi dùng cùng nội dung bài học nhưng cách trả lời khác nhau. Hãy thử hết nhé!
Bài tiếp theo trong kỹ năng này:
Travel vocabulary