🏠 Trang chủ › Thư viện › 🔤 Tiếng Anh › Từ vựng lớp 7 › Từ vựng lớp 7: du lịch – travel (2)

📝 Từ vựng lớp 7: du lịch – travel (2)

Trung bình ⏱ 12 phút 🎯 Health and travel vocabulary
♡

🎯 Mục tiêu bài học

Nhớ và dùng đúng từ vựng về phương tiện, địa điểm và hoạt động du lịch.

📋 Hướng dẫn

Học từ vựng theo nhóm: giấy tờ và vé (passport, ticket), phương tiện (plane, train, bus, ship), nơi đến (hotel, beach, museum), hoạt động (visit, take photos, buy souvenirs).

  • "ticket" nghĩa là vé (vé xe, vé máy bay...); "passport" nghĩa là hộ chiếu.
  • "beach" nghĩa là bãi biển; "souvenir" nghĩa là đồ lưu niệm.
  • Nhận nghĩa của từ vựng du lịch trong câu.
  • Mở rộng vốn từ chủ đề du lịch.

✨ Hỏi AI về bài học

AI đã biết bạn đang học bài “Từ vựng lớp 7: du lịch – travel (2)”.

🎮 Chọn kiểu chơi

Mỗi kiểu chơi dùng cùng nội dung bài học nhưng cách trả lời khác nhau. Hãy thử hết nhé!

🎯 Trắc nghiệm

8 câu hỏi sẵn có

▶ Chơi

🧩 Ghép cặp

8 câu hỏi sẵn có

▶ Chơi

🔀 Kéo-thả sắp xếp

8 câu hỏi sẵn có

▶ Chơi

✍️ Điền từ

8 câu hỏi sẵn có

▶ Chơi
Bài tiếp theo trong kỹ năng này:
Từ vựng lớp 8: môi trường – environment (1)
Học tiếp →