📝 Từ vựng lớp 8: cộng đồng – community (2)
Trung bình
⏱ 15 phút
🎯 Health and travel vocabulary
🎯 Mục tiêu bài học
Nhớ và dùng đúng từ vựng về hoạt động tình nguyện, từ thiện và cộng đồng.
📋 Hướng dẫn
Học từ vựng theo nhóm: con người (volunteer, donor), hành động (donate, help, raise money), tổ chức và khái niệm (charity, community). Đặt câu kể về hoạt động tình nguyện bằng thì quá khứ đơn.
- "volunteer" nghĩa là tình nguyện viên; "charity" nghĩa là từ thiện.
- "donate" nghĩa là quyên góp, tặng; "community" nghĩa là cộng đồng.
- Nhận nghĩa của từ vựng cộng đồng trong câu.
- Mở rộng vốn từ chủ đề hoạt động cộng đồng.
✨ Hỏi AI về bài học
AI đã biết bạn đang học bài “Từ vựng lớp 8: cộng đồng – community (2)”.
🎮 Chọn kiểu chơi
Mỗi kiểu chơi dùng cùng nội dung bài học nhưng cách trả lời khác nhau. Hãy thử hết nhé!