🏠 Trang chủ › Thư viện › 🔤 Tiếng Anh › Từ vựng lớp 6 › Family vocabulary

📝 Family vocabulary

Dễ ⏱ 10 phút 🎯 Family and school vocabulary
♡

🎯 Mục tiêu bài học

Hiểu nghĩa và ghi nhớ các từ vựng về gia đình (father, mother, brother, sister...).

📋 Hướng dẫn

Ghép từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt tương ứng. Học thuộc cách viết của từng từ.

  • "father" nghĩa là bố; "mother" nghĩa là mẹ.
  • "brother" nghĩa là anh trai hoặc em trai; "sister" nghĩa là chị gái hoặc em gái.
  • "grandfather" nghĩa là ông; "grandmother" nghĩa là bà.
  • Ghép đúng từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt của từng thành viên trong gia đình.
  • Dùng từ vựng gia đình để giới thiệu người thân, ví dụ "My mother is a teacher."

✨ Hỏi AI về bài học

AI đã biết bạn đang học bài “Family vocabulary”.

🎮 Chọn kiểu chơi

Mỗi kiểu chơi dùng cùng nội dung bài học nhưng cách trả lời khác nhau. Hãy thử hết nhé!

🎯 Trắc nghiệm

8 câu hỏi sẵn có

▶ Chơi

🧩 Ghép cặp

8 câu hỏi sẵn có

▶ Chơi

🔀 Kéo-thả sắp xếp

8 câu hỏi sẵn có

▶ Chơi

✍️ Điền từ

8 câu hỏi sẵn có

▶ Chơi
Bài tiếp theo trong kỹ năng này:
At school vocabulary
Học tiếp →