📝 Family vocabulary
Dễ
⏱ 10 phút
🎯 Family and school vocabulary
🎯 Mục tiêu bài học
Hiểu nghĩa và ghi nhớ các từ vựng về gia đình (father, mother, brother, sister...).
📋 Hướng dẫn
Ghép từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt tương ứng. Học thuộc cách viết của từng từ.
- "father" nghĩa là bố; "mother" nghĩa là mẹ.
- "brother" nghĩa là anh trai hoặc em trai; "sister" nghĩa là chị gái hoặc em gái.
- "grandfather" nghĩa là ông; "grandmother" nghĩa là bà.
- Ghép đúng từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt của từng thành viên trong gia đình.
- Dùng từ vựng gia đình để giới thiệu người thân, ví dụ "My mother is a teacher."
✨ Hỏi AI về bài học
AI đã biết bạn đang học bài “Family vocabulary”.
🎮 Chọn kiểu chơi
Mỗi kiểu chơi dùng cùng nội dung bài học nhưng cách trả lời khác nhau. Hãy thử hết nhé!
Bài tiếp theo trong kỹ năng này:
At school vocabulary