📝 Từ vựng lớp 6: chủ đề gia đình – family (1)
Dễ
⏱ 10 phút
🎯 Family and school vocabulary
🎯 Mục tiêu bài học
Nhớ và dùng đúng các từ vựng cơ bản về gia đình.
📋 Hướng dẫn
Học từ vựng theo nhóm: bố mẹ (father, mother), anh chị em (brother, sister), ông bà (grandfather, grandmother), chú bác cô dì (uncle, aunt). Đặt câu đơn giản với mỗi từ mới, ví dụ: She is my sister.
- "father" nghĩa là bố; "mother" nghĩa là mẹ.
- "sister" nghĩa là chị gái hoặc em gái; "brother" nghĩa là anh trai hoặc em trai.
- "grandfather" nghĩa là ông; "grandmother" nghĩa là bà.
- Nhận nghĩa của từ trong câu, ví dụ "My mother is a teacher.".
- Ôn tập và mở rộng vốn từ chủ đề gia đình.
✨ Hỏi AI về bài học
AI đã biết bạn đang học bài “Từ vựng lớp 6: chủ đề gia đình – family (1)”.
🎮 Chọn kiểu chơi
Mỗi kiểu chơi dùng cùng nội dung bài học nhưng cách trả lời khác nhau. Hãy thử hết nhé!
Bài tiếp theo trong kỹ năng này:
Từ vựng lớp 6: chủ đề trường học – school (2)