🏠 Trang chủ › Thư viện › 🔤 Tiếng Anh › Từ vựng lớp 6 › Từ vựng lớp 7: thời tiết và thiên nhiên – weather (2)

📝 Từ vựng lớp 7: thời tiết và thiên nhiên – weather (2)

Trung bình ⏱ 12 phút 🎯 Family and school vocabulary
♡

🎯 Mục tiêu bài học

Nhớ và dùng đúng từ vựng thời tiết, mùa và cảnh quan thiên nhiên.

📋 Hướng dẫn

Phân biệt danh từ và tính từ thời tiết: rain (danh từ) – rainy (tính từ), sun – sunny, cloud – cloudy, wind – windy. Nhớ 4 mùa: spring, summer, autumn, winter và các cảnh quan: mountain, river, forest, beach.

  • "sunny" là trời nắng; "rainy" là trời mưa; "windy" là nhiều gió.
  • "rainbow" nghĩa là cầu vồng.
  • Câu "It's windy today." nghĩa là "Hôm nay trời nhiều gió.".
  • Tính từ thời tiết thường đứng sau "is" trong câu.
  • Mở rộng vốn từ chủ đề thời tiết và thiên nhiên.

✨ Hỏi AI về bài học

AI đã biết bạn đang học bài “Từ vựng lớp 7: thời tiết và thiên nhiên – weather (2)”.

🎮 Chọn kiểu chơi

Mỗi kiểu chơi dùng cùng nội dung bài học nhưng cách trả lời khác nhau. Hãy thử hết nhé!

🎯 Trắc nghiệm

8 câu hỏi sẵn có

▶ Chơi

🧩 Ghép cặp

8 câu hỏi sẵn có

▶ Chơi

🔀 Kéo-thả sắp xếp

8 câu hỏi sẵn có

▶ Chơi

✍️ Điền từ

8 câu hỏi sẵn có

▶ Chơi