📝 Từ vựng lớp 7: sức khỏe – health (1)
Trung bình
⏱ 12 phút
🎯 Health and travel vocabulary
🎯 Mục tiêu bài học
Nhớ và dùng đúng từ vựng về bệnh thường gặp, bộ phận cơ thể và lời khuyên sức khỏe.
📋 Hướng dẫn
Học từ vựng theo nhóm: các cơn đau (headache, stomachache, toothache), người và nơi chữa bệnh (doctor, nurse, hospital), lời khuyên (should + động từ: You should rest).
- "headache" nghĩa là đau đầu; "fever" nghĩa là sốt.
- "doctor" nghĩa là bác sĩ; "nurse" nghĩa là y tá.
- "take medicine" nghĩa là uống thuốc.
- Nhận nghĩa của từ vựng sức khỏe trong câu.
- Mở rộng vốn từ chủ đề sức khỏe.
✨ Hỏi AI về bài học
AI đã biết bạn đang học bài “Từ vựng lớp 7: sức khỏe – health (1)”.
🎮 Chọn kiểu chơi
Mỗi kiểu chơi dùng cùng nội dung bài học nhưng cách trả lời khác nhau. Hãy thử hết nhé!
Bài tiếp theo trong kỹ năng này:
Từ vựng lớp 7: du lịch – travel (2)